汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
艇只 (tǐng zhī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
艇只
[tǐng zhī]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
Động từ
1
Thuyền nhỏ (nói chung)
2
(động từ) rạch một đường ở đùi sau lợn sau khi giết mổ, dùng que sắt chọc vào trong sát da để thổi phồng da lợn cho căng để nhổ lông và làm sạch
3
que sắt để làm việc đó
Ví dụ
艇只猪
tǐng zhī zhū
Thuyền nhỏ
Từ ghép
0 từ chứa “艇只”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
艇(总称)。ting(t公)•ting
2
动 · Động từ
杀猪后,在猪的后腿上割一个梃口子,用铁棍贴着腿皮往里捅叫作挺,捅出沟后,往里吹气,使猪皮绷紧,以便去毛除垢
~猪
3
名 · Danh từ
梃猪用的铁棍。另见 1308页 ting。tong (tXL)tong〈书〉病痛。恫(消)元現315站G6ng.
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
艇
tǐng
đĩnh
Thuyền nhỏ, xuồng; Tàu (thường là tàu quân sự hoặc tàu chuyên dụng); Tàu có động cơ, tàu cao tốc
只
zhī
Chỉ, đơn thuần, giới hạn trong phạm vi nhất định; Đành phải, không còn lựa chọn nào khác; Chỉ có, duy nhất