汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
舾装 (xī zhuāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
舾装
【舾裝】
[xī zhuāng]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
trang bị tàu
2
trang bị cho một con tàu
Ví dụ
协潤,
xié rùn ,
Hợp tác
一米
yì mǐ
Một mét
Từ ghép
0 từ chứa “舾装”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
船上锚、桅杆、梯、管路、电路等设备和装置的统称
2
船体主要结构造完之后安装锚、桅杆、电路等设备和装置的工作。翕x(书)0利酸
协潤,
3
收斂
一米
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
舾
xī
dùng trong 舾裝|舾装[xi1 zhuang1]
装
zhuāng
trang
Mặc, khoác lên người; Trang trí, sửa sang, làm đẹp; Lắp đặt, trang bị, bốc xếp