[xī]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
舾装xī zhuāng
trang bị tàu; trang bị cho một con tàu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.