[chuán duì]
thuyền đội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
渔船队yú chuán duì
ngư thuyền đội
đội tàu đánh cá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.