[chuán cháng]
thuyền trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
库克船长kù kè chuán cháng
khố khắc thuyền trường
Thuyền trưởng James Cook, nhà hàng hải và thám hiểm người Anh