[chuán yíng]
thuyền doanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
船营区chuán yíng qū
quận Chuanying của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.