[chuán jí]
thuyền tịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
船籍港chuán jí gǎng
thuyền tịch cảng
cảng đăng ký tàu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.