[chuán chǎng]
thuyền xưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
造船厂zào chuán chǎng
tạo thuyền xưởng
xưởng đóng tàu; nhà máy đóng tàu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.