[duò]
đà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
舵手duò shǒu
đà thủ
người cầm lái
舵把duò bǎ
đà bả
bánh lái của thuyền
舵旁duò páng
đà bàng
bộ lái
舵轮duò lún
đà luân
Bánh lái (tàu thủy, ô tô...)
舵盘duò pán
đà bàn
Bánh lái
把舵bǎ duò
bả đà
cầm lái; cầm bánh lái; điều khiển
右舵yòu duò
hữu đà
bánh lái phải
船舵chuán duò
thuyền đà
bánh lái; tay lái của tàu
满舵mǎn duò
mãn đà
hết lái; xoay gắt nhất có thể
左舵zuǒ duò
tả đà
bánh lái trái
掌舵zhǎng duò
chưởng đà
lái tàu
操舵cāo duò
thao
lái; cầm lái; ở vị trí lái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.