[cāng wèi]
thương vị
包舱位暗舱位舱位龙藏卧虎
bāo cāng wèi àn cāng wèi cāng wèi lóng cáng wò hǔ
Bao trọn khoang, khoang bí mật, khoang rồng ẩn hổ
他舱位起来了
tā cāng wèi qǐ lái le
Anh ấy đã lên khoang
收舱位
shōu cāng wèi
Thu hồi khoang
珍舱位
zhēn cāng wèi
Khoang quý
冷舱位舱位书
lěng cāng wèi cāng wèi shū
Khoang lạnh, khoang sách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.