[háng dào]
hàng đạo
主航道
zhǔ háng dào
Luồng chính
疏浚航道开辟新的航道
shū jùn háng dào kāi pì xīn de háng dào
Nạo vét luồng, mở luồng mới
主航道zhǔ háng dào
chủ
kênh chính