[háng hǎi]
hàng hải
航海家航海日志
háng hǎi jiā háng hǎi rì zhì
Nhà hàng hải, nhật ký hàng hải
航海家háng hǎi jiā
hàng hải gia
thuỷ thủ; người đi biển
航海者háng hǎi zhě
hàng hải giả
nhà hàng hải
航海年表háng hǎi nián biǎo
hàng hải niên biểu
lịch thiên văn hàng hải
栈山航海zhàn shān háng hǎi
sạn sơn hàng hải
trải qua một hành trình dài và gian khổ