[shì]
thỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
舐犊之爱shì dú zhī ài
thỉ độc chi ái
tình yêu của bò liếm bê; tình yêu thương của cha mẹ
舐犊情深shì dú qíng shēn
thỉ độc tình thâm
nghĩa đen: bò liếm bê một cách trìu mến; bóng: thể hiện tình cảm sâu sắc với con cái
溜舐liū shì
lựu
nịnh hót một cách xu nịnh; nịnh bợ
老牛舐犊lǎo niú shì dú
lão ngưu thỉ độc
nghĩa đen: trâu già liếm nghé con; nghĩa bóng: cưng chiều con cái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.