[zhì ái wù]
trí ngai vật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
致癌物质zhì ái wù zhì
trí ngai vật chất
chất gây ung thư; chất gây ra ung thư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.