汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
至极 (zhì jí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
至极
【至極】
[zhì jí]
chí cực
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cực kỳ
Ví dụ
可恶至极
kě wù zhì jí
Đáng ghét cùng cực
Từ ghép
0 từ chứa “至极”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
达到极点
可恶~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
至
zhì
chí
Đến, tới một nơi hoặc một thời điểm nào đó; Đến mức, đạt đến một trình độ hoặc giới hạn nào đó; Còn về, đối với một vấn đề hoặc khía cạnh nào đó
极
jí
cực
Cực độ, tột cùng, rất cao; Điểm cuối cùng, điểm tận cùng của một vật thể hoặc phạm vi; Một trong hai đầu đối lập của một vật thể hoặc khái niệm