[zhì jīn]
chí kim
他离家以后,至今还没有来信。zhi至志豸忮识屋郅帜帙制
tā lí jiā yǐ hòu , zhì jīn hái méi yǒu lái xìn 。zhi zhì zhì zhì zhì shí wū zhì zhì zhì zhì
Từ khi xa nhà, đến nay anh ấy vẫn chưa gửi thư.
时至今日shí zhì jīn rì
thời chí kim nhật
cho đến hiện tại; ngay cả bây giờ; bây giờ