[niè wù]
niết ngột
他轻轻地蹑(躡)站匙米,新解定过主:母追脂,跟踪:臲卼踪
tā qīng qīng dì niè ( niè ) zhàn chí mǐ , xīn jiě dìng guò zhǔ : mǔ zhuī zhī , gēn zōng : niè wù zōng
Anh ta nhẹ nhàng nhón chân đi, trong lòng thầm nghĩ: mẹ theo dõi, theo dấu
臲卼其踵
niè wù qí zhǒng
bước chân dồn dập
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.