[niè]
niết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
臲卼niè wù
niết ngột
bất ổn; bước nhẹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.