[dòng dàng]
động đãng
湖水动荡
hú shuǐ dòng dàng
Mặt hồ xao động
社会动荡动荡不安!动荡的年代
shè huì dòng dàng dòng dàng bù ān ! dòng dàng de nián dài
Xã hội bất ổn! Thời đại bất ổn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.