[chòu pì]
xú thí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
臭屁虫chòu pì chóng
xú thí trùng
con bọ xít
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.