[chòu]
xú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
臭虫chòu chóng
xú trùng
bọ giường; ve
臭椿chòu chūn
xú xuân
cây trẩu
臭腺chòu xiàn
xú tuyến
tuyến mùi
臭氧chòu yǎng
xú dưỡng
ozon
臭美chòu měi
xú mỹ
khoe khoang vẻ bề ngoài một cách không biết xấu hổ
臭棋chòu qí
xú kỳ
nước cờ sai lầm
臭名chòu míng
xú danh
danh tiếng xấu
臭屁chòu pì
xú thí
tự cao; phồng mang trợn má
臭弹chòu tán
xú đàn
bom xịt
臭气chòu qì
xú khí
mùi hôi thối
臭盖chòu gài
xú cái
nói nhảm
臭粉chòu fěn
xú phấn
muối khai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.