汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
自首 (zì shǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
自首
[zì shǒu]
tự thủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tự thú
2
tự trình diện
Ví dụ
投案自首
tóu àn zì shǒu
ra đầu thú
Từ ghép
0 từ chứa “自首”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
自供
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(犯法的人)自行向司法机关或有关部门交代自己的罪行
投案~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
自
zì
tự
bản thân, chính mình; tự động, tự nguyện, tự giác; từ, kể từ
首
shǒu
Đầu người hoặc động vật; phần trên cùng, phía trước của vật thể; Người đứng đầu, lãnh đạo, thủ lĩnh; Vị trí quan trọng nhất, hàng đầu