[zì fù]
tự phụ
自负盈亏文责自负
zì fù yíng kuī wén zé zì fù
Tự chịu trách nhiệm về thu chi, tự chịu trách nhiệm về nội dung.
这个人很自负
zhè ge rén hěn zì fù
Người này rất tự phụ.
自负盈亏zì fù yíng kuī
tự phụ doanh khuy
chịu trách nhiệm lời lỗ; tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân
盈亏自负yíng kuī zì fù
doanh khuy tự phụ
tự chịu trách nhiệm lời lỗ; tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân
后果自负hòu guǒ zì fù
hậu quả tự phụ
chịu trách nhiệm cho hậu quả của hành vi rủi ro; tự trách mình nếu mọi việc diễn ra tồi tệ
文责自负wén zé zì fù
văn trách tự phụ
tác giả chịu trách nhiệm hoàn toàn về những quan điểm nêu ra ở đây