[zì yǔ]
tự ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自言自语zì yán zì yǔ
tự ngôn tự ngữ
nói chuyện một mình; nghĩ thành lời; độc thoại
喃喃自语nán nán zì yǔ
nam nam tự ngữ
lẩm bẩm một mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.