[zì sù]
tự tố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自诉人zì sù rén
tự tố nhân
Người tự mình khởi kiện hình sự trước tòa, thường là nạn nhân hoặc người đại diện hợp pháp và người thân