[zì gēng nóng]
tự canh nông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半自耕农bàn zì gēng nóng
bán tự canh nông
nông dân bán tá điền; nông dân bán sở hữu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.