[zì yóu]
tự do
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自由行zì yóu xíng
tự do hành
du lịch tự tổ chức thay vì theo đoàn
自由泳zì yóu yǒng
tự do vịnh
bơi tự do
自由诗zì yóu shī
tự do thi
Thơ có cấu trúc tự do, nhịp điệu ngôn ngữ tự nhiên, không có quy luật nhất định, thường không gieo vần
自由刑zì yóu xíng
tự do hình
tước đoạt tự do
自由化zì yóu huà
tự do hoá
tự do hóa; giải phóng
自由基zì yóu jī
tự do cơ
gốc tự do
自由式zì yóu shì
tự do thức
tự do
自由民zì yóu mín
tự do dân
Nông dân sở hữu ruộng đất và thợ thủ công sở hữu tư liệu sản xuất trong xã hội nô lệ, có tự do thân thể
自由派zì yóu pài
tự do phái
tự do phái
自由港zì yóu gǎng
tự do cảng
cảng tự do
自由焓zì yóu hán
tự do hàm
enthalpy tự do; năng lượng tự do Gibbs
自由城zì yóu chéng
tự do thành
Freetown, thủ đô của Sierra Leone
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.