[zì yòng]
tự dụng
自用汽车
zì yòng qì chē
Xe ô tô tự lái
刚復自用gāng fù zì yòng
cương phục tự dụng
Cứng đầu cố chấp, cho mình là đúng
刚愎自用gāng bì zì yòng
cương phức tự dụng
cố chấp và tự phụ
师心自用shī xīn zì yòng
sư tâm tự dụng
Bảo thủ cố chấp; tự cho mình là đúng