[zì lǐ]
tự lý
费用自理
fèi yòng zì lǐ
Chi phí tự lo
他卧病在床,生活不能自理
tā wò bìng zài chuáng , shēng huó bù néng zì lǐ
Anh ấy nằm liệt giường, sinh hoạt không tự lo được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.