汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
自爱 (zì ài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
自爱
【自愛】
[zì ài]
tự ái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tự tôn
2
tự yêu bản thân
3
tự quan tâm
Ví dụ
不知自爱
bù zhī zì ài
Không biết tự yêu mình
Từ ghép
0 từ chứa “自爱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
自尊
自恃
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
爱惜自己(多指名誉)
不知~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
自
zì
tự
bản thân, chính mình; tự động, tự nguyện, tự giác; từ, kể từ
爱
ài
ái
yêu, có tình cảm sâu sắc với ai đó hoặc điều gì đó; thích, có sự ưa chuộng hoặc hứng thú với điều gì; trân trọng, quý trọng, chăm sóc cẩn thận