[zì mǎn]
tự mãn
骄傲自满
jiāo ào zì mǎn
Kiêu ngạo tự mãn
自满情绪
zì mǎn qíng xù
Tâm lý tự mãn
他虚心好学,从不自满
tā xū xīn hào xué , cóng bú zì mǎn
Anh ấy khiêm tốn ham học, không bao giờ tự mãn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.