[zì qī]
tự khi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自欺欺人zì qī qī rén
tự khi khi nhân
lừa dối người khác và lừa dối chính mình; tin vào lời nói dối của chính mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.