[zì yǒu]
tự hữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自有品牌zì yǒu pǐn pái
tự hữu phẩm bài
thương hiệu riêng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.