[zì zhǎo]
tự trảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自找苦吃zì zhǎo kǔ chī
tự trảo khổ cật
tự rước khổ vào người
自找麻烦zì zhǎo má fán
tự trảo ma phiền
chuốc lấy rắc rối; mời gọi khó khăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.