[zhǎo]
trảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
找病zhǎo bìng
trảo bệnh
Tự rước bệnh vào thân; ví von: tự rước phiền não
找死zhǎo sǐ
trảo tử
chuốc lấy cái chết; làm liều
找头zhǎo tóu
trảo đầu
tiền thối
找着zhǎo zhe
tìm thấy
找事zhǎo shì
trảo sự
tìm việc làm; gây sự
找出zhǎo chū
trảo xuất
tìm; tìm ra
找到zhǎo dào
trảo đáo
tìm thấy
找回zhǎo huí
trảo hồi
lấy lại
找寻zhǎo xún
trảo tầm
tìm kiếm; tìm; tìm lỗi
找平zhǎo píng
trảo bình
san phẳng; làm cho phẳng
找抽zhǎo chōu
trảo trừu
tìm rắc rối
找茬zhǎo chá
trảo tra
bắt lỗi; tìm điểm khác; xét nét
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.