[zì wǒ]
tự ngã
自我批评
zì wǒ pī píng
Tự phê bình
自我介绍
zì wǒ jiè shào
Tự giới thiệu
自我调控
zì wǒ tiáo kòng
Tự điều chỉnh
战胜自我
zhàn shèng zì wǒ
Chiến thắng bản thân
自我批评zì wǒ pī píng
tự ngã phê bình
tự phê bình
自我作古zì wǒ zuò gǔ
tự ngã tác cổ
Tự sáng tạo; không dựa vào người trước hay lệ cũ
自我实现zì wǒ shí xiàn
tự ngã thực hiện
tự hiện thực hóa; tự thực hiện
自我意识zì wǒ yì shí
tự ngã ý thức
tự nhận thức
自我解嘲zì wǒ jiě cháo
tự ngã giải trào
tự giễu cợt về lỗi lầm hoặc khiếm khuyết của bản thân bằng sự hài hước tự trào
自我防卫zì wǒ fáng wèi
tự ngã phòng vệ
tự vệ
自我陶醉zì wǒ táo zuì
tự ngã đào tuý
tự mãn; tự say mê; tự luyến
自我介绍zì wǒ jiè shào
tự ngã giới thiệu
tự giới thiệu; giới thiệu bản thân
自我催眠zì wǒ cuī mián
tự ngã thôi miên
tự thôi miên
自我吹嘘zì wǒ chuī xū
tự ngã xuy
tự thổi phồng
自我安慰zì wǒ ān wèi
tự ngã an uỷ
tự an ủi; tự an lòng; tự trấn an
自我的人zì wǒ de rén
tự làm chủ; cá tính của chính mình