汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
自恋 (zì liàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
自恋
【自戀】
[zì liàn]
tự luyến
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chủ nghĩa tự luyến
Ví dụ
自恋癖
zì liàn pǐ
chứng nghiện yêu bản thân
Từ ghép
0 từ chứa “自恋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
自己爱恋自己(多含贬义)
~癖
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
自
zì
tự
bản thân, chính mình; tự động, tự nguyện, tự giác; từ, kể từ
恋
liàn
luyến
Yêu, có tình cảm lãng mạn với ai đó; Gắn bó, lưu luyến, không muốn rời xa; Nhớ nhung, hoài niệm, khao khát