[zì qiáng]
tự cường
一不息!男儿当自强
yí bù xī ! nán ér dāng zì qiáng
Một khi đã quyết tâm! Đấng nam nhi phải tự cường
自强不息zì qiáng bù xī
tự cường bất tức
không ngừng phấn đấu; cải thiện bản thân
自强自立zì qiáng zì lì
tự cường tự lập
phấn đấu tự cải thiện
自强运动zì qiáng yùn dòng
tự cường vận động
Phong trào Tự Cường, còn gọi là 洋務運動|洋务运动
联合自强lián hé zì qiáng
liên hợp
kết hợp cùng nhau để tự cường; phong trào chung để tự cường
自立自强zì lì zì qiáng
tự lập tự cường
tự lực tự cường