[zì fēng]
tự phong
一为专家
yí wèi zhuān jiā
Trở thành chuyên gia
固步自封gù bù zì fēng
cố bộ tự phong
Giống "故步自封"
故步自封gù bù zì fēng
mắc kẹt trong lối mòn cũ; từ chối tiếp nhận ý tưởng mới; trì trệ và bảo thủ