[zì dǎo]
tự đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自导自演zì dǎo zì yǎn
tự đạo tự diễn
tự đạo diễn một bộ phim mà mình cũng đóng vai chính; tự mình lập kế hoạch và thực hiện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.