[zì shěn]
tự thẩm
实行项目自审
shí xíng xiàng mù zì shěn
Thực hiện tự kiểm tra dự án
孩子没教育好,家长先要自审
hái zi méi jiào yù hǎo , jiā zhǎng xiān yào zì shěn
Con cái không dạy tốt, trước hết phụ huynh phải tự kiểm điểm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.