[zì xué]
tự học
自学成才
zì xué chéng cái
Tự học thành tài
他自学了高中的课程
tā zì xué le gāo zhōng de kè chéng
Anh ấy tự học chương trình cấp ba
自学考试zì xué kǎo shì
tự học khảo thí
Thi tốt nghiệp tự học
自学成才zì xué chéng cái
tự học thành tài
thiên tài tự học