汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
自修 (zì xiū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
自修
[zì xiū]
tự tu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tự học
2
tự mình học
Ví dụ
自修数学
zì xiū shù xué
Tự học toán
Từ ghép
0 từ chứa “自修”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
自学
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
自习
2
自学
~数学
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
自
zì
tự
bản thân, chính mình; tự động, tự nguyện, tự giác; từ, kể từ
修
xiū
tu
Sửa chữa, chỉnh sửa, làm cho tốt hơn; Xây dựng, thi công, làm ra; Trang trí, tô điểm, làm đẹp