[zì rú]
tự như
旋转自如
xuán zhuǎn zì rú
Xoay chuyển dễ dàng
操纵自如
cāo zòng zì rú
Thao túng dễ dàng
运用自如
yùn yòng zì rú
Sử dụng thành thạo
神态自如
shén tài zì rú
Thái độ ung dung tự tại
谈笑自如tán xiào zì rú
đàm tiếu tự như
Thản nhiên nói cười
运用自如yùn yòng zì rú
vận dụng tự như
thành thạo
进退自如jìn tuì zì rú
tiến thoái tự như
tự do tiến thoái; có không gian để xoay xở
应付自如yìng fù zì rú
ứng phó tự như
xử lý công việc một cách dễ dàng; tự chủ
挥洒自如huī sǎ zì rú
huy sái tự như
làm việc gì đó rất thành thạo
操纵自如cāo zòng zì rú
thao
vận hành thành thạo