汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
自咎 (zì jiù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
自咎
[zì jiù]
tự cữu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tự trách mình
Ví dụ
悔恨自咎
huǐ hèn zì jiù
Hối hận tự trách mình
Từ ghép
0 từ chứa “自咎”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉 自己责备自己
悔恨~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
自
zì
tự
bản thân, chính mình; tự động, tự nguyện, tự giác; từ, kể từ
咎
jiù
cữu
Lỗi lầm, sai sót, điều không may; Đổ lỗi, trách cứ, quy trách nhiệm; Chịu trách nhiệm, gánh vác hậu quả