[zì fā]
tự phát
自发性 自发势力 这个科研小组是他们几个人自发地组织起来的
zì fā xìng zì fā shì lì zhè ge kē yán xiǎo zǔ shì tā men jǐ gè rén zì fā dì zǔ zhī qǐ lái de
Tính tự phát, lực lượng tự phát. Nhóm nghiên cứu này là do mấy người họ tự phát tổ chức nên.
自发粉zì fā fěn
tự phát phấn
bột nở
自发电位zì fā diàn wèi
tự phát điện vị
điện não đồ
自动自发zì dòng zì fā
tự động tự phát
tự chủ động