[zì bēi]
tự ti
自卑感 不自满,也不自卑
zì bēi gǎn bú zì mǎn , yě bú zì bēi
Cảm giác tự ti, không tự mãn cũng không tự ti
自卑心理zì bēi xīn lǐ
tự ti tâm lý
cảm giác tự ti; mặc cảm tự ti
自卑情绪zì bēi qíng xù
tự ti tình tự
mặc cảm tự ti