[zì zhì]
tự chế
自制糕点
zì zhì gāo diǎn
Tự làm bánh
自制玩具
zì zhì wán jù
Đồ chơi tự làm
自制力
zì zhì lì
Khả năng tự kiềm chế
难以自制
nán yǐ zì zhì
Khó tự kiềm chế
自制力zì zhì lì
tự chế lực
tự kiểm soát
自制炸弹zì zhì zhà dàn
tự chế tạc đạn
thiết bị nổ tự chế IED