[zì yǎng]
tự dưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自养生物zì yǎng shēng wù
tự dưỡng sinh vật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.