[zì zhuān]
tự chuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不敢自专bù gǎn zì zhuān
bất cảm tự chuyên
không dám tự mình hành động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.